secretory phase

secretory phase

The uterine lining thickens during the secretory phase.

Định nghĩa

Danh từ: Giai đoạn tiết (secretory phase) giai đoạn thứ hai của chu kỳ kinh nguyệt, xảy ra sau khi rụng trứng. Trong giai đoạn này, hoàng thể (corpus luteum) tiết ra hormone progesterone, giúp làm dày chuẩn bị niêm mạc tử cung (endometrium) để sẵn sàng cho việc làm tổ của phôi thai. Nếu quá trình thụ tinh không xảy ra, niêm mạc tử cung sẽ bong ra, bắt đầu kỳ kinh nguyệt.

dụ sử dụng
  • (Giai đoạn tiết thường kéo dài khoảng 14 ngày trong một chu kỳ kinh nguyệt bình thường.)
  • (Trong giai đoạn tiết, niêm mạc tử cung trở nên giàu mạch máu tuyến hơn để hỗ trợ khả năng mang thai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "secretory phase of the menstrual cycle": giai đoạn tiết của chu kỳ kinh nguyệt.
    • Irregularities in the secretory phase can lead to fertility issues. (Sự bất thường trong giai đoạn tiết có thể dẫn đến các vấn đề về sinh sản.)
Biến thể từ gần giống
  • Secretory (tính từ): thuộc về sự tiết.
    • The secretory activity of the glands is crucial during this phase. (Hoạt động tiết của các tuyến rất quan trọng trong giai đoạn này.)
  • Secretory phase một thuật ngữ chuyên ngành, không nhiều biến thể phổ biến.
Từ đồng nghĩa
  • Luteal phase (giai đoạn hoàng thể): đây tên gọi khác phổ biến của giai đoạn tiết, nhấn mạnh vai trò của hoàng thể.
    • The luteal phase and the secretory phase refer to the same period. (Giai đoạn hoàng thể giai đoạn tiết chỉ cùng một thời kỳ.)
  • Post-ovulatory phase (giai đoạn sau rụng trứng): mô tả vị trí của giai đoạn này trong chu kỳ.
Các cụm từ liên quan
  • Secretory endometrium: niêm mạc tử cunggiai đoạn tiết.
    • A biopsy can confirm if the endometrium is in the secretory phase. (Sinh thiết có thể xác nhận liệu niêm mạc tử cung đanggiai đoạn tiết hay không.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.